fan fern

fan fern

A large fan fern grows in the dappled sunlight of a forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại dương xỉ lớnÚc châu Đại Dương, các lá chét (fronds) hình quạt, phân nhánh nhiều lần; đôi khi được xếp vào chi Gleichenia.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ hình quạt cảnh thường thấy trong các khu rừng ẩm ướtđông nam Úc.)
  • (Các nhà thực vật học đôi khi xếp cây dương xỉ hình quạt vào chi Gleichenia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fan fern habitat": môi trường sống của cây dương xỉ hình quạt.

    • The fan fern thrives in shaded, damp areas with well-drained soil. (Cây dương xỉ hình quạt phát triển mạnhnhững khu vực râm mát, ẩm ướt với đất thoát nước tốt.)
  • "fan fern fronds": các lá chét của cây dương xỉ hình quạt.

    • The fan fern fronds can grow up to two meters in length. (Các lá chét của cây dương xỉ hình quạt có thể dài tới hai mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Fan (n): hình quạt, cái quạt.

    • The leaves of the fan fern have a fan-like shape. ( của cây dương xỉ hình quạt dạng giống cái quạt.)
  • Fern (n): dương xỉ (một nhóm thực vật không hoa, lá chét).

    • Ferns like the fan fern reproduce through spores, not seeds. (Các loài dương xỉ như cây dương xỉ hình quạt sinh sản qua bào tử, không phải hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Gleichenia (n): tên chi thực vật đôi khi bao gồm loài này.
    • The fan fern is known scientifically as Gleichenia dicarpa. (Cây dương xỉ hình quạt tên khoa học Gleichenia dicarpa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "fan fern".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fan fern".